SỐ LƯỢT TRUY CẬP
LIÊN KẾT WEB

Giải thích thuật ngữ, nội dung một số chỉ tiêu thống kê công nghiệp
Explanation of terminology, content of some statistical indicators on industry

6.01 Cơ sở sản xuất công nghiệp phân theo thành phần kinh tế và ngành công nghiệp
Industrial establishments by ownership and industrial activity

6.02 Cơ sở sản xuất công nghiệp Nhà nước
State industrial establishment

6.03 Cơ sở sản xuất công nghiệp tập thể
Collective industrial establishment

6.04 Cơ sở sản xuất công nghiệp tư nhân
Private industrial establishment

6.05 Cơ sở sản xuất công nghiệp cá thể
Individual industrial establishment

6.06 Cơ sở sản xuất công nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Industrial establishment of foreign invested sector

6.07 Lao động sản xuất công nghiệp phân theo thành phần kinh tế và ngành công nghiệp
Labour working in industrial establishments by ownership and by industrial activity

6.08 Lao động sản xuất tại các cơ sở công nghiệp Nhà nước
Labour working in State industrial establishment

6.09 Lao động sản xuất tại cơ sở tập thể
Labour working in collective industrial establishment

6.10 Lao động sản xuất công nghiệp tại cơ sở tư nhân
Labour working in private industrial establishment

6.11 Lao động sản xuất công nghiệp tại cơ sở cá thể
Labour working in individual industrial establishment

6.12 Lao động sản xuất công nghiệp tại cơ sở có vốn đầu tư nước ngoài
Labour working in foreign invested industrial establishment

6.13 Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá thực tế phân theo khu vực kinh tế
industrial output value af current prices by economic activity

6.14 Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá thực tế phân theo thành phần kinh tế và ngành công nghiệp.
Industrial output value at current prices by ownership and industrial activity

6.15 Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp theo giá thực tế phân theo thành phần kinh tế và ngành công nghiệp
Structure of industrial output value at current prices by ownership and by industrial activity

6.16 Giá trị sản xuất công nghiệp Nhà nước theo giá thực tế
State industrial output value at current prices

6.17 Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp Nhà nước theo giá thực tế
Structure of State industrial output value at current prices

6.18 Giá trị sản xuất công nghiệp tập thể theo giá thực tế
Industrial output value of collective economic at current prices

6.19 Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp tập thể theo giá thực tế
Structure of Industrial output value of collective economic sector at current prices

6.20 Giá trị sản xuất công nghiệp tư nhân theo giá thực tế
Industrial output value of private economic sector at current prices

6.21 Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp tư nhân theo giá thực tế
Structure of Industrial output value of private economic sector at current prices

6.22 Giá trị sản xuất công nghiệp cá thể theo giá thực tế
Industrial output value of household economic sector at current prices

6.23 Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp cá thể theo giá thực tế
Struture of Industrial output value of household economic sector at current prices

6.24 Giá trị sản xuất công nghiệp khu vực có vốn đầu tư nước ngoài theo giá thực tế
Industrial output value of foreign invested sector at current prices

6.25 Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp khu vực có vốn đầu tư nước ngoài theo giá thực tế
Structure of industrial output value of foreign invested sector at current prices

6.26 Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo khu vực kinh tế
Gross output value of industry at constant 1994 prices by economic sector

6.27 Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh1994 phân theo thành phần kinh tế và ngành công nghiệp
Industrial output value at constant 1994 prices by ownership and by industrial activity

6.28 Tốc độ phát triển giá trị sản sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo thành phần kinh tế và ngành công nghiệp (Năm trước = 100)
Index of industrial output value at constant 1994 prices by ownership and by industrial activity (Previous year = 100)

6.29 Giá trị sản xuất công nghiệp Nhà nước theo giá so sánh 1994
State industrial output value at constant 1994 prices

6.30 Tốc độ phát triển giá trị sản xuất công nghiệp Nhà nước theo giá so sánh 1994 (Năm trước = 100)
Index of State industrial output value at constant 1994 prices (Previous year = 100)

6.31 Giá trị sản xuất công nghiệp ngoài Nhà nước theo giá so sánh 1994 phân theo quận huyện
Non-State industrial output value at constant1994 prices by district

6.32 Tốc độ phát triển giá trị sản xuất công nghiệp ngoài Nhà nước theo giá so sánh 1994 - phân theo quận huyện (Năm trước = 100)
Index of Non-State industrial output value at constant 1994 prices by district (Previous year = 100)

6.33 Giá trị sản xuất công nghiệp tập thể theo giá so sánh 1994
Industrial output value of collective economic sector at constant 1994 prices

6.34 Tốc độ phát triển giá trị sản xuất công nghiệp tập thể theo giá so sánh 1994 (Năm trước = 100)
Index of industrial output value of collective economic sector at constant 1994 prices (Previous year = 100)

6.35 Giá trị sản xuất công nghiệp tư nhân theo giá so sánh 1994
Industrial output value of private economic sector at constant 1994 prices

6.36 Tốc độ phát triển giá trị sản xuất công nghiệp tư nhân theo giá so sánh 1994 (Năm trước = 100)
Index of Industrial output value of private economic sector at constant 1994 prices (Previous year = 100)

6.37 Giá trị sản xuất công nghiệp cá thể theo giá so sánh 1994
Industrial output value of household economic sector at constant 1994 prices

6.38 Tốc độ phát triển giá trị sản xuất công nghiệp cá thể theo giá so sánh 1994 (Năm trước = 100)
Index of industrial output value of household economic sector at constant 1994 prices (Previous year = 100)

6.39 Giá trị sản xuất công nghiệp cá thể theo giá so sánh 1994 phân theo quận huyện
Industrial output value of household economic sector at constant 1994 prices by district

6.40 Tốc độ phát triển giá trị sản xuất công nghiệp cá thể theo giá so sánh 1994 phân theo quận huyện (Năm trước = 100)
Index of industrial output value of household economic sector at constant 1994 prices by district (Previous year = 100)

6.41 Giá trị sản xuất công nghiệp khu vực có vốn đầu tư nước ngoài theo giá so sánh 1994
Industrial output value of foreign invested sector at constant 1994 prices

6.42 Tốc độ phát triển giá trị sản xuất công nghiệp khu vực có vốn đầu tư nước ngoài theo giá so sánh 1994 (Năm trước = 100)
Index of industrial output value of foreign invested sector at constant 1994 prices (Previous year = 100)

6.43 Sản phẩm chủ yếu của ngành công nghiệp
Main industrial products

6.44 Cơ sở xây lắp
Construction establishment

6.45 Lao động tại cơ sở xây lắp
Labour in construction establishment

6.46 Giá trị sản xuất ngành xây dựng theo giá thực tế
Gross output of construction at current prices

BẢN ĐỒ ĐƯỜNG ĐI