SỐ LƯỢT TRUY CẬP
LIÊN KẾT WEB

Giải thích thuật ngữ, nội dung chỉ tiêu thống kê doanh nghiệp
Explanation of terminology, content of some statistical indicators on enterprise

5.01 Số doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh có đến 31/12 phân theo loại hình doanh nghiệp
Number of enterprises at 31 Dec. by type of enterprise

5.02 Cơ cấu doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh có đến 31/12 phân theo loại hình doanh nghiệp
Structure of enterprises at 31 Dec. by type of enterprise

5.03 Số doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh có đến 31/12 phân theo ngành kinh tế
Number of enterprises at 31 Dec. by kind of economic activity

5.04 Số doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh có đến 31/12/2009 phân theo ngành kinh tế và loại hình doanh nghiệp
Number of enterprises at 31 Dec. 2009 by kind of economic activity and by type of enterprise

5.05 Lao động trong các doanh nghiệp có đến 31/12 phân theo loại hình doanh nghiệp
Employees in enterprises at 31 Dec. by type of enterprise

5.06 Cơ cấu lao động trong các doanh nghiệp có đến 31/12 phân theo loại hình doanh nghiệp
Structure of employees in enterprises at 31 Dec. by type of enterprise

5.07 Lao động trong các doanh nghiệp có đến 31/12 phân theo ngành kinh tế
Employees in enterprises at 31 Dec. by kind economic activity

5.08 Lao động trong các doanh nghiệp có đến 31/12/2009 phân theo loại hình doanh nghiệp và ngành kinh tế
Employees in enterprises at 31 Dec. by type of enterprise and kind of economic activity

5.09 Lao động nữ trong doanh nghiệp có đến 31/12 phân theo loại hình doanh nghiệp
Female employees in enterprises at 31 Dec. by type of enterprise

5.10 Tỷ lệ nữ trong lao động của doanh nghiệp có đến 31/12 phân theo loại hình doanh nghiệp
Percentage of female employees in enterprises at 31 Dec. by type of enterprise

5.11 Lao động nữ trong doanh nghiệp có đến 31/12 phân theo ngành kinh tế
Female employees in enterprises at 31 Dec. by kind of economic activity

5.12 Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp phân theo loại hình doanh nghiệp
Annual average capital of enterprises by type of enterprise

5.13 Cơ cấu vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp phân theo loại hình doanh nghiệp
Structure of annual average capital of enterprises by type of enterprise

5.14 Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp phân theo ngành kinh tế
Annual average capital of enterprises by kind of economic activity

5.15 Tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp có đến 31/12 phân theo loại hình doanh nghiệp
Value of fixed asset and long term investment of enterprises
at 31 Dec. by type of enterprise

5.16 Cơ cấu tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp phân theo loại hình doanh nghiệp
Structure of value of fixed asset and long term investment of enterprises at 31 Dec. by type of enterprise

5.17 Tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp có đến 31/12 phân theo ngành kinh tế
Value of fixed asset and long term investment of enterprises at Dec. by kind of economic activity

5.18 Tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp có đến 31/12/2009 phân theo ngành kinh tế và loại hình doanh nghiệp
Value of fixed asset and long term investment of enterprises at Dec. 2009 by kind of economic activity and by type of enterprise

5.19 Số doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh có đến 31/12/2009 phân theo loại hình doanh nghiệp và qui mô lao động
Number of enterprises at 31 Dec. 2009 by type of enterprise and size of employees

5.20 Số doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh có đến 31/12/2009 phân theo loại hình doanh nghiệp và qui mô nguồn vốn
Number of enterprises at 31 Dec. 2009 by type of enterprise and size of capital resouces

5.21 Số doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh có đến 31/12/2009 phân theo loại hình doanh nghiệp và qui mô doanh thu
Number of enterprises at 31 Dec. 2009 by type of enterprise and size of net turnover from business

BẢN ĐỒ ĐƯỜNG ĐI