SỐ LƯỢT TRUY CẬP
LIÊN KẾT WEB

Giải thích thuật ngữ, nội dung một số chỉ tiêu thống kê giáo dục
Explanation of terminology, content of some statistical indicators on education

10.01 Giáo dục mầm non
Early childhood education

10.02 Chỉ số phát triển giáo dục mầm non
Index of Early childhood education

10.03 Trường mẫu giáo phân theo quận, huyện
Kindergartens by district

10.04 Giáo viên mẫu giáo phân theo quận, huyện
Teachers of kindergartens by district

10.05 Học sinh mẫu giáo phân theo quận, huyện
Pupils of kindergartens by district

10.06 Số trường học phổ thông
Number of schools of general education

10.07 Số trường học phổ thông phân theo quận, huyện
Number of schools of general education by district

10.08 Số trường học phổ thông năm học 2010-2011 phân theo quận, huyện
Number of schools in school year 2010-2011 by district

10.09 Số lớp học và phòng học phổ thông
Number of classes and classrooms of general education

10.10 Tốc độ phát triển lớp học và phòng học phổ thông (Năm trước = 100)
Index of number of classes and classrooms (Previous year= 100)

10.11 Số lớp học phổ thông phân theo quận huyện
Number of classes of general education by district

10.12 Số lớp học phổ thông năm học 2010-2011 phân theo quận, huyện
Number of classes in academic year 2010-2011 by district

10.13 Số giáo viên và học sinh phổ thông
Number of teachers and pupils of general education

10.14 Tốc độ phát triển số giáo viên và học sinh phổ thông (Năm trước =100)
Index of number of teachers and pupils (Previous year= 100)

10.15 Số giáo viên phổ thông phân theo quận, huyện
Number of teachers of general education by district

10.16 Số giáo viên năm học 2010-2011 phân theo quận, huyện
Number of teachers in academic year 2010-2011 by district

10.17 Số học sinh phổ thông phân theo lớp học
Number of pupils of general education by class

10.18 Số học sinh phổ thông phân theo quận, huyện
Number of pupils of general education by district

10.19 Số học sinh năm học 2010-2011 phân theo quận, huyện
Number of pupils in academic year 2010-2011 by district

10.20 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp
Professional secondary education

10.21 Giáo dục đại học và cao đẳng
University and college education

10.22 Số sinh viên đang học đại học và cao đẳng
Number of students in universities and colleges

10.23 Số giáo viên các trường đại học và cao đẳng
Number of teachers in universities and colleges

10.24 Số sinh viên tốt nghiệp các trường đại học và cao đẳng
Number of graduates of universities and colleges

BẢN ĐỒ ĐƯỜNG ĐI